Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pixel

/'piksәl/ phổ biến #10356

“pixels” là số nhiều của pixel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điểm ảnh danh từ

“Each pixel on the screen contributes to the overall image quality.”Mỗi điểm ảnh trên màn hình góp phần vào chất lượng hình ảnh tổng thể.

Biến thể từ pixels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pixel

//

  • Phần tử nhỏ nhất (phần tử ảnh) mà một thiết bị có thể hiện thị trên màn hình, hình ảnh trên màn hình được xây dựng nên từ các phần tử đó
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) the smallest discrete component of an image or picture on a CRT screen (usually a colored dot)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...