Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pizzazz

/pi'zæz,pә-/ phổ biến #27493
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pizzazz

//

  • Cách viết khác : pizzaz
Định nghĩa tiếng Anh

n the activeness of an energetic personality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...