Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

placable

/'plækəbl/

tính từ

  • dễ làm cho nguôi; dễ dãi; dễ tha th
Định nghĩa tiếng Anh

a. easily calmed or pacified

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...