placard
/'plækɑ:d/ IELTSCollins ★ phổ biến #15468
“placarded” là quá khứ phân từ của placard — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
placards số nhiều
placarded quá khứ phân từ
placarding hiện tại phân từ
placarded quá khứ
placards ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
placard
/'plækɑ:d/
danh từ
- tranh cổ động, áp phích
ngoại động từ
- dán áp phích lên (tường), dán (áp phích) lên tường
- dán áp phích làm quảng cáo (hàng)
Định nghĩa tiếng Anh
v. post in a public place v. publicize or announce by placards