Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

placard

/'plækɑ:d/ IELTSCollins ★ phổ biến #15468

“placarded” là quá khứ phân từ của placard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

placard

/'plækɑ:d/

danh từ

  • tranh cổ động, áp phích

ngoại động từ

  • dán áp phích lên (tường), dán (áp phích) lên tường
  • dán áp phích làm quảng cáo (hàng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. post in a public place v. publicize or announce by placards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...