placed on
Nghĩa thường dùng
đặt lên
cụm từ
“Some items are being placed on a shelf.”Một số đồ vật đang được đặt lên kệ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- đặt lên
- placed on the table: đặt lên bàn
- placed on the floor: đặt lên sàn
- để lên