Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30134

placental

//

* tính từ
  • (thuộc) nhau, có nhau (thai)
Biến thể từ placentals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. mammals having a placenta; all mammals except monotremes and marsupials\na. pertaining to or having or occurring by means of a placenta

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...