Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12548

placid

/'plæsid/

tính từ

  • điềm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a body of water) free from disturbance by heavy waves

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...