placket-hole
/'plækithoul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
placket-hole
/'plækithoul/
danh từ
- miệng túi váy
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...