Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plagiarist

/'pleidʤjərist/ phổ biến #36445

“plagiarists” là số nhiều của plagiarist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ plagiarists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plagiarist

/'pleidʤjərist/

danh từ

  • kẻ ăn cắp ý, kẻ ăn cắp văn ((cũng) plagiary)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who uses another person's words or ideas as if they were his own

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...