Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plain-laid

/p'leɪnl'eɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plain-laid

//

* tính từ
  • gồm ba sợi xoắn lại từ trái sang phải (dây thừng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...