plain-song
/'pleinsɔɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plain-song
/'pleinsɔɳ/
danh từ
- bài đồng ca (ở nhà thờ)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...