Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plainsmen

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plainsmen

//

* danh từ
  • người đồng bằng, người miền xuôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...