Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planetary

/'plænitəri/ TOEFL phổ biến #6943

“planetaries” là số nhiều của planetary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về hoặc liên quan đến hành tinh tính từ

“Scientists study planetary motion to understand orbits.”Các nhà khoa học nghiên cứu chuyển động hành tinh để hiểu quỹ đạo.

Biến thể từ planetaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planetary

/'plænitəri/

tính từ

  • (thuộc) hành tinh
    • planetary system: hệ thống hành tinh
  • ở thế gian này, trần tục
  • đồng bóng, lúc thế này, lúc thế khác
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of the planet Earth or its inhabitants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...