Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #6943

planetary

/'plænitəri/

tính từ

  • (thuộc) hành tinh
    • planetary system: hệ thống hành tinh
  • ở thế gian này, trần tục
  • đồng bóng, lúc thế này, lúc thế khác
Biến thể từ planetaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of the planet Earth or its inhabitants

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...