Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planetoid

/'plænitɔid/ phổ biến #37701
Biến thể từ planetoids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planetoid

/'plænitɔid/

danh từ

  • hành tinh nh
Định nghĩa tiếng Anh

n any of numerous small celestial bodies that move around the sun

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...