Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37701

planetoid

/'plænitɔid/

danh từ

  • hành tinh nh
Biến thể từ planetoids số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n any of numerous small celestial bodies that move around the sun

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...