Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plangency

/'plændʤənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plangency

/'plændʤənsi/

danh từ

  • tính vang, tính ngân vang (của âm thanh)
  • tính thảm thiết; tính than van, tính nài nỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. having the character of a loud deep sound; the quality of being resonant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...