Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plangently

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plangently

//

* phó từ
  • ngân vang (âm thanh)
  • thể hiện sự buồn rầu, thảm thiết; than vãn (âm thanh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...