Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planimeter

/plæ'nimitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planimeter

//

  • (máy tính) máy tính tích phân, máy tính diện tích
  • square root p. máy tính căn bậc hai
Định nghĩa tiếng Anh

n a measuring instrument for measuring the area of an irregular plane figure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...