Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planimetrically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planimetrically

//

  • xem planimeter
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...