Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

planish

/'plæniʃ/

ngoại động từ

  • đập dẹt (sắt tấm); cán dẹt (kim loại đúc tiền)
  • đánh bóng (vật gì); làm bóng (ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

v. To make smooth or plane, as a metallic surface; to\n condense, toughen, and polish by light blows with a hammer.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...