Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planless

/'plænlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planless

//

* tính từ
  • không có kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh

s aimlessly drifting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...