Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plant-eating

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plant-eating

//

* tính từ
  • (nói về động vật) ăn cỏ
Định nghĩa tiếng Anh

s (of animals) feeding on plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...