EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,006
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
planta
//
* danh từ
(giải phẫu) bàn chân
đốt bàn (côn trùng)
Gợi ý (14)
plantar
tính từ: (giải phẫu) (thuộc) bàn chân
plantable
tính từ: có thể trồng được
plantation
danh từ: vườn ươm
plantain
danh từ: (thực vật học) cây mã đề
unplantable
không trồng trọt được
explantation
sự cấy mô sang; sự cấy mô khỏi sinh vật
replantation
danh từ: đấu lại (một trận đấu)
supplantation
sự thay thế
transplantable
có thể cấy được; có thể trồng lại được (lúa...)
transplantation
danh từ: (nông nghiệp) sự ra ngôi; sự cấy (lúa)
implantation
danh từ: sự đóng sâu vào, sự cắm chặt vào
implantable
xem implant
sugar-plantation
nông trường (đồn điền) mía
auto-transplantation
(sinh học) sự tự cấy mô
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...