Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

planta

//

* danh từ
  • (giải phẫu) bàn chân
  • đốt bàn (côn trùng)

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...