Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planta

/'plæntә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planta

//

* danh từ
  • (giải phẫu) bàn chân
  • đốt bàn (côn trùng)

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...