Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planum

/'pleinәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planum

//

* danh từ
  • mặt phẳng; tấm phẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...