Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #7009

plaque

/plɑ:k/

danh từ

  • tấm, bản (bằng đồng, sứ...)
  • thẻ, bài (bằng ngà... ghi chức tước...)
  • (y học) mảng (phát ban...)
Biến thể từ plaques số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (pathology) a small abnormal patch on or inside the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...