plaque
/plɑ:k/
danh từ
- tấm, bản (bằng đồng, sứ...)
- thẻ, bài (bằng ngà... ghi chức tước...)
- (y học) mảng (phát ban...)
Biến thể từ
plaques số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. (pathology) a small abnormal patch on or inside the body