Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plaque

/plɑ:k/ GRECollins ★ phổ biến #7009

“plaques” là số nhiều của plaque — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tấm bảng (kỷ niệm/trao thưởng) danh từ

“He received a plaque for ten years of service.”Anh ấy nhận được tấm bảng kỷ niệm mười năm cống hiến.

Biến thể từ plaques số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plaque

/plɑ:k/

danh từ

  • tấm, bản (bằng đồng, sứ...)
  • thẻ, bài (bằng ngà... ghi chức tước...)
  • (y học) mảng (phát ban...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (pathology) a small abnormal patch on or inside the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...