Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plastering

/'plæstәriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plastering

//

* danh từ
  • việc trát vữa
  • lớp vữa trát
Định nghĩa tiếng Anh

n. the application of plaster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...