plastering
/'plæstәriŋ/
Biến thể từ
plastering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plastering
//
* danh từ- việc trát vữa
- lớp vữa trát
Định nghĩa tiếng Anh
n. the application of plaster