Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plastic explosive

/ˈplɑ:stik iksˈpləusiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plastic explosive

//

* danh từ
  • chất nổ plastic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...