Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plastic surgery

/ˈplɑ:stik ˈsə:dʒəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plastic surgery

//

* danh từ
  • phẫu thuật tạo hình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...