Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“plasticizing” là hiện tại phân từ của plasticize — đang hiển thị từ gốc:

plasticize

/'plæstisaiz/

ngoại động từ

  • làm dẻo, làm mềm dẻo
Định nghĩa tiếng Anh

v. become plastic, as by having a plasticizer added\nv. make plastic, as by the addition of a plasticizer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...