Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plastidule

/'plæstidju:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plastidule

//

* danh từ
  • (sinh vật học) thể hạt nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the small particles or organic molecules of protoplasm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...