plastodesma
/plæstә'dezmә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plastodesma
//
* danh từ- số nhiều plastodesmata
- (sinh vật học) cầu tạo hình
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...