Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8339

plateau

/'plætou/

danh từ, số nhiều plateaux /'plætouz/

  • cao nguyên
  • đoạn bằng (của đô thị)
  • khay có trang trí, đĩa có trang trí
  • biển trang trí (bằng đồng, bằng sứ)
  • mũ chóp bằng (của đàn bà)
Biến thể từ plateaus số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a relatively flat highland

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...