Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plateaux

/'plætou/
Biến thể từ plateaux số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plateaux

/'plætou/

danh từ, số nhiều plateaux /'plætouz/

  • cao nguyên
  • đoạn bằng (của đô thị)
  • khay có trang trí, đĩa có trang trí
  • biển trang trí (bằng đồng, bằng sứ)
  • mũ chóp bằng (của đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n a relatively flat highland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...