plateful
/'pleitful/ phổ biến #32146
Biến thể từ
platefuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plateful
/'pleitful/
danh từ
- đĩa (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity contained in a plate