Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plateful

/'pleitful/ phổ biến #32146

“platefuls” là số nhiều của plateful — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ platefuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plateful

/'pleitful/

danh từ

  • đĩa (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity contained in a plate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...