Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

platelet

/'pleitlit/ phổ biến #18071

“platelets” là số nhiều của platelet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ platelets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

platelet

//

* danh từ
  • tiểu huyết cầu (chất nhỏ hình đựa ở trong máu giúp máu đóng cục)
Định nghĩa tiếng Anh

n. tiny bits of protoplasm found in vertebrate blood; essential for blood clotting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...