Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plater

/'pleitə/
Biến thể từ platers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plater

/'pleitə/

danh từ

  • thợ mạ
  • công nhân bọc vỏ tàu
  • ngựa đua loại kém
Định nghĩa tiếng Anh

n. a skilled worker who coats articles with a film of metal (usually silver or gold)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...