plater
/'pleitə/
“platers” là số nhiều của plater — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
platers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plater
/'pleitə/
danh từ
- thợ mạ
- công nhân bọc vỏ tàu
- ngựa đua loại kém
Định nghĩa tiếng Anh
n. a skilled worker who coats articles with a film of metal (usually silver or gold)