Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2806

platform

/'plætfɔ:m/

danh từ

  • nền, bục, bệ
  • sân ga
  • chỗ đứng ở hai đầu toa (xe lửa...)
  • chỗ đứng (xe khách...)
    • entrance platform of a bus: chỗ đứng ở cửa vào xe buýt
  • bục giảng, bục diễn thuyết, diễn đàn
  • (nghĩa bóng) (the platform) thuật nói, thuật diễn thuyết
  • (nghĩa bóng) cương lĩnh chính trị (của một đảng)

ngoại động từ

  • đặt trên nền, đặt trên bục

nội động từ

  • nói trên bục, diễn thuyết trên diễn đàn
Biến thể từ platforms số nhiều
Đồng nghĩa track sidequay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a raised horizontal surface\nn. a document stating the aims and principles of a political party\nn. the combination of a particular computer and a particular operating system\nn. any military structure or vehicle bearing weapons

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...