Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #22357

quay

/ki:/

danh từ

  • ke, bến (cảng)
Biến thể từ quays số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. wharf usually built parallel to the shoreline

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...