platinize
/'plætinaiz/
“platinizing” là hiện tại phân từ của platinize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
platinizing hiện tại phân từ
platinized quá khứ
platinizes ngôi 3 số ít
platinized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
platinize
/'plætinaiz/
ngoại động từ
- mạ platin
Định nghĩa tiếng Anh
v. coat with metallic platinum