Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

platitude

/'plætitju:d/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #20203
Biến thể từ platitudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

platitude

/'plætitju:d/

danh từ

  • tính vô vị, tính tầm thường, tính nhàm
  • lời nói vô vị, lời nói tầm thường, lời nói nhàm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trite or obvious remark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...