platitude
/'plætitju:d/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #20203
“platitudes” là số nhiều của platitude — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
platitudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
platitude
/'plætitju:d/
danh từ
- tính vô vị, tính tầm thường, tính nhàm
- lời nói vô vị, lời nói tầm thường, lời nói nhàm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a trite or obvious remark