Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

platonic

/plə'tɔnik/ GRE phổ biến #17216
Biến thể từ platonics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

platonic

/plə'tɔnik/

tính từ

  • của Pla-ton, thuộc Pla-ton
  • lý tưởng thuần khiết
    • platonic love: tình yêu lý tưởng thuần khiết (đối lại với nhục dục)
  • (thông tục) lý thuyết, không thiết thực, suông
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of Plato or his philosophy s. free from physical desire

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...