Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

platten

/p'lætn/

“plattens” là ngôi 3 số ít của platten — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ plattens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

platten

//

* ngoại động từ
  • làm phẳng/dẹp
Định nghĩa tiếng Anh

a. To flatten and make into sheets or plates; as, to platten cylinder glass.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...