Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“platters” là số nhiều của platter — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #7214

platter

/'plætə/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đĩa gỗ (đựng thức ăn)
Biến thể từ platters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large shallow dish used for serving food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...