Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20915

plausibility

/,plɔ:zə'biliti/

danh từ

  • sự có vẻ hợp lý, sự có vẻ đúng
  • sự có vẻ ngay thẳng, sự có vẻ đáng tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. apparent validity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...