Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7125

plausible

/'plɔ:zəbl/

tính từ

  • có vẻ hợp lý, có vẻ đúng (lời nói, lý lẽ)
    • a plausible argument: một lý lẽ có vẻ hợp lý
  • nói có vẻ ngay thẳng; nói có vẻ đáng tin cậy (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. apparently reasonable and valid, and truthful\ns. given to or characterized by presenting specious arguments

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...