play dominoes
Nghĩa thường dùng
chơi cờ đô-mi-nô
cụm từ
“You play darts, cards, dominoes.”Bạn chơi phi tiêu, bài, đô-mi-nô.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You play darts, cards, dominoes.”Bạn chơi phi tiêu, bài, đô-mi-nô.
Đang tải...